裂解素 liệt giải tố Hán Việt: liệt giải tố Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 解 (giải) + 素 (tố)Hán Việtliệt giải tốCấu tạo裂 + 解 + 素 · liệt + giải + tố nghĩa thành phần: liệt + giải + tố