裂變度 liè biàn dù · liệt biến độ Hán Việt: liệt biến độ · Pinyin: liè biàn dù Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 變 (biến) + 度 (độ)Pinyinliè biàn dùHán Việtliệt biến độCấu tạo裂 + 變 + 度 · liệt + biến + độ nghĩa thành phần: liệt + biến + độ