裂隙水

liệt khích thủy

Hán Việt: liệt khích thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (khích) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裂隙水 ièxìshuǐ n. crevice water