裂隙水 liệt khích thủy Hán Việt: liệt khích thủy Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 隙 (khích) + 水 (thủy)Hán Việtliệt khích thủyCấu tạo裂 + 隙 + 水 · liệt + khích + thủy nghĩa thành phần: liệt + khích + thủy Nghĩa ViệtBiên soạn 裂隙水 ièxìshuǐ n. crevice waterEngCihui 裂隙水 ièxìshuǐ n. crevice waterTần suất từ 裂隙水 ièxìshuǐ n. crevice water Từ liên quan Gần nghĩa裂隙 · 裂隙形成 · 裂隙羊膜