裂體腔 liệt thể khang Hán Việt: liệt thể khang Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 體 (thể) + 腔 (khang)Hán Việtliệt thể khangCấu tạo裂 + 體 + 腔 · liệt + thể + khang nghĩa thành phần: liệt + thể + khang