裂體藻目 liệt thể tảo mục Hán Việt: liệt thể tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 體 (thể) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtliệt thể tảo mụcCấu tạo裂 + 體 + 藻 + 目 · liệt + thể + tảo + mục nghĩa thành phần: liệt + thể + tảo + mục