裝不下 trang bất hạ Hán Việt: trang bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việttrang bất hạCấu tạo裝 + 不 + 下 · trang + bất + hạ nghĩa thành phần: trang + bất + hạ Nghĩa EngCihui 裝不下 huāngbuxià r.v. can't hold; be not big enough to hold (of containers)