裝以翼 trang dĩ dực Hán Việt: trang dĩ dực Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 以 (dĩ) + 翼 (dực)Hán Việttrang dĩ dựcCấu tạo裝 + 以 + 翼 · trang + dĩ + dực nghĩa thành phần: trang + dĩ + dực