裝做大 zhuāng zuò dà · trang tố đại Hán Việt: trang tố đại · Pinyin: zhuāng zuò dà Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 做 (tố) + 大 (đại)Pinyinzhuāng zuò dàHán Việttrang tố đạiCấu tạo裝 + 做 + 大 · trang + tố + đại nghĩa thành phần: trang + tố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆架子。Tân Hoa Tự Điển 1.摆架子。