裝入膠囊 trang nhập giao nang Hán Việt: trang nhập giao nang Tổng quan tóm lược, gói gọn Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 膠 (giao) + 囊 (nang)Hán Việttrang nhập giao nangCấu tạo裝 + 入 + 膠 + 囊 · trang + nhập + giao + nang nghĩa thành phần: trang + nhập + giao + nang Nghĩa ViệtCihui tóm lược, gói gọn