装入胶囊 trang nhập giao nang Hán Việt: trang nhập giao nang Tổng quan tóm lược, gói gọn Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 膠 (giao) + 囊 (nang)Hán Việttrang nhập giao nangTừ loạiđộngCấu tạo裝 + 入 + 膠 + 囊 · trang + nhập + giao + nang nghĩa thành phần: trang + nhập + giao + nang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gói gọn Từ liên quan Gần nghĩa胶囊旅馆 · 胶囊酒店 · 装入信封 · 装入大桶 · 装入小瓶 · 装入桶内 · 装入盆中 · 装入壶中的