裝出來 trang xuất lai Hán Việt: trang xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việttrang xuất laiCấu tạo裝 + 出 + 來 · trang + xuất + lai nghĩa thành phần: trang + xuất + lai Nghĩa EngCihui 裝出來 huāngchūlai r.v. pretend to be