裝博學者 trang bác học giả Hán Việt: trang bác học giả Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 博 (bác) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việttrang bác học giảCấu tạo裝 + 博 + 學 + 者 · trang + bác + học + giả nghĩa thành phần: trang + bác + học + giả