裝卸臺 zhuāng xiè tái · trang tá thai Hán Việt: trang tá thai · Pinyin: zhuāng xiè tái Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 卸 (tá) + 臺 (thai)Pinyinzhuāng xiè táiHán Việttrang tá thaiCấu tạo裝 + 卸 + 臺 · trang + tá + thai nghĩa thành phần: trang + tá + thai