裝卸工

zhuāng xiè gōng trang tá công

Hán Việt: trang tá công · Pinyin: zhuāng xiè gōng

Tổng quan

công nhân bốc xếp | công nhân bến cảng

Cấu tạo: (trang) + (tá) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân bốc xếp | công nhân bến cảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门从事装卸货物的工人; 指工厂负责装配﹑拆卸器械的工人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专门从事装卸货物的工人。 2.指工厂负责装配﹑拆卸器械的工人。

Eng

  • CC-CEDICT docker|longshoreman
  • Cihui docker; longshoreman