装在‥.上

zhuāng zài ‥ . shàng

Pinyin: zhuāng zài ‥ . shàng

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 在 (tại) + ‥ + . + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt lên

Đức

  • Handedict aufsetzen (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装在框内 · 装在容器内 · 装在瓶内煮