裝在‥.上 zhuāng zài ‥ . shàng Pinyin: zhuāng zài ‥ . shàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 在 (tại) + ‥ + . + 上 (thượng)Pinyinzhuāng zài ‥ . shàngCấu tạo裝 + 在 + ‥ + . + 上