装在容器内

trang tại dung khí nội

Hán Việt: trang tại dung khí nội

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 在 (tại) + 容 (dung) + 器 (khí) + 內 (nội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装在框内 · 装在‥.上 · 装在瓶内煮