裝在瓶內煮 trang tại bình nội chử Hán Việt: trang tại bình nội chử Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 在 (tại) + 瓶 (bình) + 內 (nội) + 煮 (chử)Hán Việttrang tại bình nội chửCấu tạo裝 + 在 + 瓶 + 內 + 煮 · trang + tại + bình + nội + chử nghĩa thành phần: trang + tại + bình + nội + chử