装在框内

trang tại khuông nội

Hán Việt: trang tại khuông nội

Tổng quan

đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)

Cấu tạo: 裝 (trang) + 在 (tại) + 框 (khuông) + 內 (nội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng khung

Từ liên quan

Gần nghĩa

装在‥.上 · 装在容器内 · 装在瓶内煮