裝型盒 trang hình hạp Hán Việt: trang hình hạp Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 型 (hình) + 盒 (hạp)Hán Việttrang hình hạpCấu tạo裝 + 型 + 盒 · trang + hình + hạp nghĩa thành phần: trang + hình + hạp