装堂花 trang đường hoa Hán Việt: trang đường hoa Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 堂 (đường) + 花 (hoa)Hán Việttrang đường hoaCấu tạo装 + 堂 + 花 · trang + đường + hoa nghĩa thành phần: trang + đường + hoa