裝填手 trang điền thủ Hán Việt: trang điền thủ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 填 (điền) + 手 (thủ)Hán Việttrang điền thủCấu tạo裝 + 填 + 手 · trang + điền + thủ nghĩa thành phần: trang + điền + thủ Nghĩa EngCihui 裝填手 huāngtiánshǒu n. person who loads guns/missiles