装壳子 zhuāng qiào zi · trang xác tử Hán Việt: trang xác tử · Pinyin: zhuāng qiào zi Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 壳 (xác) + 子 (tử)Pinyinzhuāng qiào ziHán Việttrang xác tửCấu tạo装 + 壳 + 子 · trang + xác + tử nghĩa thành phần: trang + xác + tử