裝孫子

zhuāng sūn zǐ trang tôn tử

Hán Việt: trang tôn tử · Pinyin: zhuāng sūn zǐ

Tổng quan

ra vẻ đáng thương: làm bộ đáng thương

Cấu tạo: (trang) + (tôn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra vẻ đáng thương: làm bộ đáng thương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装可怜相。

Eng

  • Cihui 裝孫子 huāng sūnzi v.o. 1. hoodwink 2. <coll./derog.> play dumb; pretend sth. (e.g., forgetting) 3. pretend to be helpless and miserable