裝尖鐵

trang tiêm thiết

Hán Việt: trang tiêm thiết

Tổng quan

mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk

Cấu tạo: (trang) + (tiêm) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk