裝憨兒 trang hàm nhi Hán Việt: trang hàm nhi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 憨 (hàm) + 兒 (nhi)Hán Việttrang hàm nhiCấu tạo裝 + 憨 + 兒 · trang + hàm + nhi nghĩa thành phần: trang + hàm + nhi Nghĩa EngCihui 裝憨兒 huānghānr ►See zhuānghān