裝料量 zhuāng liào liàng · trang liêu lượng Hán Việt: trang liêu lượng · Pinyin: zhuāng liào liàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 料 (liêu) + 量 (lượng)Pinyinzhuāng liào liàngHán Việttrang liêu lượngCấu tạo裝 + 料 + 量 · trang + liêu + lượng nghĩa thành phần: trang + liêu + lượng