裝正經 zhuāng zhèng jing · trang chánh kinh Hán Việt: trang chánh kinh · Pinyin: zhuāng zhèng jing Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 正 (chánh) + 經 (kinh)Pinyinzhuāng zhèng jingHán Việttrang chánh kinhCấu tạo裝 + 正 + 經 · trang + chánh + kinh nghĩa thành phần: trang + chánh + kinh