裝爐料 zhuāng lú liào · trang lô liêu Hán Việt: trang lô liêu · Pinyin: zhuāng lú liào Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 爐 (lô) + 料 (liêu)Pinyinzhuāng lú liàoHán Việttrang lô liêuCấu tạo裝 + 爐 + 料 · trang + lô + liêu nghĩa thành phần: trang + lô + liêu