裝玻璃工 trang pha li công Hán Việt: trang pha li công Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 工 (công)Hán Việttrang pha li côngCấu tạo裝 + 玻 + 璃 + 工 · trang + pha + li + công nghĩa thành phần: trang + pha + li + công Nghĩa EngCihui 裝玻璃工 huāngbōli-gōng n. glazier