裝相兒 trang tương nhi Hán Việt: trang tương nhi Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 相 (tương) + 兒 (nhi)Hán Việttrang tương nhiCấu tạo裝 + 相 + 兒 · trang + tương + nhi nghĩa thành phần: trang + tương + nhi Nghĩa EngCihui 裝相兒 huāngxiàngr ►See zhuāngxiàng