裝糊塗 trang hồ đồ Hán Việt: trang hồ đồ Tổng quan giả bộ hồ đồ Cấu tạo: 裝 (trang) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Hán Việttrang hồ đồCấu tạo裝 + 糊 + 塗 · trang + hồ + đồ nghĩa thành phần: trang + hồ + đồ Nghĩa ViệtCihui giả bộ hồ đồEngCihui 裝糊塗 huāng hútu v.o. feign ignorance