装置业 trang trí nghiệp Hán Việt: trang trí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 業 (nghiệp)Hán Việttrang trí nghiệpCấu tạo裝 + 置 + 業 · trang + trí + nghiệp nghĩa thành phần: trang + trí + nghiệp Nghĩa ViệtBiên soạn 裝置業 huāngzhìyè p.w. installation businessEngCihui 裝置業 huāngzhìyè p.w. installation business Từ liên quan Gần nghĩa装置物 · 置业 · 装置 · 裝置電話 · 装置内 · 装置外 · 装置成 · 装置成本