装置成 trang trí thành Hán Việt: trang trí thành Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 成 (thành)Hán Việttrang trí thànhTừ loạitínhCấu tạo裝 + 置 + 成 · trang + trí + thành nghĩa thành phần: trang + trí + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lắp đặt, rápBiên soạn 裝置成 huāngzhìchéng r.v. install; assembleEngCihui 裝置成 huāngzhìchéng r.v. install; assemble Từ liên quan Gần nghĩa装置物 · 装置 · 裝置電話 · 装置成本 · 装置业 · 装置内 · 装置外 · 装置艺术