裝置成 trang trí thành Hán Việt: trang trí thành Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 成 (thành)Hán Việttrang trí thànhCấu tạo裝 + 置 + 成 · trang + trí + thành nghĩa thành phần: trang + trí + thành Nghĩa EngCihui 裝置成 huāngzhìchéng r.v. install; assemble