装胡羊 trang hồ dương Hán Việt: trang hồ dương Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 胡 (hồ) + 羊 (dương)Hán Việttrang hồ dươngCấu tạo装 + 胡 + 羊 · trang + hồ + dương nghĩa thành phần: trang + hồ + dương