裝草架 trang thảo giá Hán Việt: trang thảo giá Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 草 (thảo) + 架 (giá)Hán Việttrang thảo giáCấu tạo裝 + 草 + 架 · trang + thảo + giá nghĩa thành phần: trang + thảo + giá Nghĩa EngCihui 裝草架 huāngcǎojià n. hayrack