装订商

zhuāng dìng shāngtrang đính thương

Hán Việt: trang đính thương · Pinyin: zhuāng dìng shāng

Tổng quan

thợ đóng sách

Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đóng sách
  • Google Alex v6 thợ đóng sách

Đức

  • Handedict Buchbinderei

Từ liên quan

Gần nghĩa

装订所 · 装订的 · 装订线 · 装订 · 装订厂 · 装订工 · 装订机 · 装订厚度