装订工艺 zhuāng dìng gōng yì·trang đính công nghệ Hán Việt: trang đính công nghệ · Pinyin: zhuāng dìng gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyinzhuāng dìng gōng yìHán Việttrang đính công nghệTừ loạidanhCấu tạo裝 + 訂 + 工 + 藝 · trang + đính + công + nghệ nghĩa thành phần: trang + đính + công + nghệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật đóng sáchĐứcHandedict Bindeart (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa工艺上的 · 工艺人员 · 工艺学家 · 工艺学校 · 工艺美术 · 工艺品 · 工艺图 · 工艺的