工藝美術

gōng yì měi shù công nghệ mĩ thuật

Hán Việt: công nghệ mĩ thuật · Pinyin: gōng yì měi shù

Tổng quan

nghệ thuật ứng dụng

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (mĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật ứng dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工藝品的造型設計和裝飾性美術。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指工艺品的造型设计和装饰性美术。

Eng

  • CC-CEDICT applied art
  • Cihui applied art