装订胶粘剂

zhuāng dìng jiāo zhān jìtrang đính giao niêm tề

Hán Việt: trang đính giao niêm tề · Pinyin: zhuāng dìng jiāo zhān jì

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 膠 (giao) + 粘 (niêm) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Keo đóng sách

Đức

  • Handedict Bindemittel (Buchbinderei) (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

装订厚度 · 装订工厂 · 装订工艺 · 装订布料 · 装订式样 · 装订成册 · 装订成本 · 装订方法