裝訂車間 trang đính xa gian Hán Việt: trang đính xa gian Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 車 (xa) + 間 (gian)Hán Việttrang đính xa gianCấu tạo裝 + 訂 + 車 + 間 · trang + đính + xa + gian nghĩa thành phần: trang + đính + xa + gian Nghĩa EngCihui 裝訂車間 huāngdìng chējiān p.w. bookbindery; bindery