裝貨處 trang hóa xử Hán Việt: trang hóa xử Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 處 (xử)Hán Việttrang hóa xửCấu tạo裝 + 貨 + 處 · trang + hóa + xử nghĩa thành phần: trang + hóa + xử Nghĩa EngCihui 裝貨處 huānghuòchù p.w. place of loading