裝蹄的 trang đề đích Hán Việt: trang đề đích Tổng quan có móng Cấu tạo: 裝 (trang) + 蹄 (đề) + 的 (đích)Hán Việttrang đề đíchCấu tạo裝 + 蹄 + 的 · trang + đề + đích nghĩa thành phần: trang + đề + đích Nghĩa ViệtCihui có móng