裝配件 trang phối kiện Hán Việt: trang phối kiện Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 件 (kiện)Hán Việttrang phối kiệnCấu tạo裝 + 配 + 件 · trang + phối + kiện nghĩa thành phần: trang + phối + kiện Nghĩa EngCihui 裝配件 huāngpèijiàn n. assembly parts