裝配員

zhuāng pèi yuán trang phối viên

Hán Việt: trang phối viên · Pinyin: zhuāng pèi yuán

Tổng quan

công nhân lắp ráp

Cấu tạo: (trang) + (phối) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân lắp ráp

Eng

  • CC-CEDICT assembly worker
  • Cihui assembly worker