裝配圖 zhuāng pèi tú · trang phối đồ Hán Việt: trang phối đồ · Pinyin: zhuāng pèi tú Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 圖 (đồ)Pinyinzhuāng pèi túHán Việttrang phối đồCấu tạo裝 + 配 + 圖 · trang + phối + đồ nghĩa thành phần: trang + phối + đồ