裝鐘匠 trang chung tượng Hán Việt: trang chung tượng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 鐘 (chung) + 匠 (tượng)Hán Việttrang chung tượngCấu tạo裝 + 鐘 + 匠 · trang + chung + tượng nghĩa thành phần: trang + chung + tượng