裝飾業者

trang sức nghiệp giả

Hán Việt: trang sức nghiệp giả

Tổng quan

người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế, người buôn bán nệm ghế màn thm

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm nghề bọc ghế, người làm nệm ghế, người buôn bán nệm ghế màn thm