裝飾圓窗

zhuāng shì yuán chuāng trang sức viên song

Hán Việt: trang sức viên song · Pinyin: zhuāng shì yuán chuāng

Tổng quan

nơ hoa hồng (để trang điểm...), hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...), cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, (sinh vật học) hình hoa thị

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (viên) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơ hoa hồng (để trang điểm...), hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...), cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, (sinh vật học) hình hoa thị