裝飾藝術 trang sức nghệ thuật Hán Việt: trang sức nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việttrang sức nghệ thuậtCấu tạo裝 + 飾 + 藝 + 術 · trang + sức + nghệ + thuật nghĩa thành phần: trang + sức + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 裝飾藝術 huāngshì yìshù n. decorative art