裝飾道具

zhuāng shì dào jù trang sức đạo cụ

Hán Việt: trang sức đạo cụ · Pinyin: zhuāng shì dào jù

Tổng quan

(sân khấu) trang trí cảnh | đạo cụ trang trí

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (đạo) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) trang trí cảnh | đạo cụ trang trí

Eng

  • CC-CEDICT (theater) set dressing|trim prop
  • Cihui (theater) set dressing/trim prop