裝飾音管 trang sức âm quản Hán Việt: trang sức âm quản Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 音 (âm) + 管 (quản)Hán Việttrang sức âm quảnCấu tạo裝 + 飾 + 音 + 管 · trang + sức + âm + quản nghĩa thành phần: trang + sức + âm + quản